Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "Không có gì" (1)
Không có gì

Tiếng Anh
Cụm từyou' re welcome
không có gì đâu!
you're welcome.
Từ liên quan "Không có gì" (1)
không có giá trị

Tiếng Anh
Danh từworthless
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
Cụm từ "Không có gì" (4)
không có gì
there is nothing
không có gì đâu!
you're welcome.
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
Không có gì nhạy bén như thị trường.
Nothing is as sensitive as the market.
